Sổ kết quả XSMT

Bảng thống kê kết quả xổ số Miền Bắc 10 ngày

XS Miền Trung ngày 22/04/2026 (KQXSMT)

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 28 35
G7 830 272
G6 4229 1811 9224 3446 5873 8720
G5 2205 9738
G4 82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218
G3 88606 88171 38315 48976
G2 81472 30184
G1 26730 00755
ĐB 595660 573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05, 06, 08, 09 03
1 11 10, 15, 18
2 24, 28, 29 20
3 30, 30, 34 30, 35, 38, 38
4 46, 48
5 54, 59 55
6 60
7 70, 71, 72 72, 73, 73, 76
8 84
9 99

Xổ Số MT (XSMT) ngày 21/04/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 04 79
G7 222 673
G6 6487 6127 7622 2562 9659 5734
G5 0183 1081
G4 65445 76773 37439 63101 52433 37602 72049 51002 79080 38921 76113 06078 27295 72985
G3 44669 55177 55824 61599
G2 24624 51983
G1 46467 24552
ĐB 541284 844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

Xổ Số Miền Trung ngày 20/04/2026 (XSMT)

Phú Yên Huế
G8 42 52
G7 946 845
G6 2870 0386 9642 0631 9649 4772
G5 4572 4437
G4 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209
G3 15181 37280 50773 42913
G2 56453 92450
G1 91315 78454
ĐB 484050 850554
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 15, 19 13
2 25 27
3 33 31, 37
4 42, 42, 44, 46 45, 49
5 50, 53, 59 50, 52, 54, 54
6 67
7 70, 72 72, 73
8 80, 81, 85, 86, 88 82
9 92, 93, 95

Xổ Số Miền Trung ngày 19/04/2026 (KQSX MT)

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8 03 92 56
G7 276 006 645
G6 0548 0168 1089 3240 6516 5559 2891 3073 1390
G5 7075 6385 2503
G4 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911
G3 45634 07053 95545 12673 99750 83190
G2 09173 98178 73270
G1 49854 96380 20661
ĐB 459645 901057 481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 03, 04 01, 06 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 44, 45, 48 40, 45 45, 49
5 53, 54 57, 59 50, 56, 59
6 65, 68 67 61
7 70, 73, 74, 75, 76 73, 78 70, 70, 73
8 89 80, 81, 84, 84, 85 81
9 92, 95 90, 90, 91

XS Miền Trung ngày 18/04/2026 (KQXSMT)

Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
G8 82 26 64
G7 766 345 922
G6 0228 1567 2954 9183 8717 2090 0002 5654 5147
G5 8236 5597 2358
G4 32800 12691 51119 40608 40109 56006 30996 45355 43002 97408 75683 22963 00038 93037 93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343
G3 04564 99688 13948 20742 25625 66735
G2 80775 51790 83801
G1 85389 30672 92394
ĐB 265235 150040 288358
Đầu Đà Nẵng Đắk Nông Quảng Ngãi
0 00, 06, 08, 09 02, 08 01, 01, 02
1 19 17 13
2 28 26 22, 25
3 35, 36 37, 38 35
4 40, 42, 45, 48 43, 47
5 54 55 54, 57, 58, 58
6 64, 66, 67 63 64
7 75 72 71
8 82, 88, 89 83, 83 88
9 91, 96 90, 90, 97 94, 94

XS Miền Trung ngày 17/04/2026 (KQXSMT)

Gia Lai Ninh Thuận
G8 49 06
G7 929 034
G6 3309 8953 8902 5514 8314 0607
G5 9052 6592
G4 36250 16882 44277 82542 17306 16227 34965 00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975
G3 34342 22010 38006 70564
G2 21023 12319
G1 00505 40973
ĐB 286307 541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 05, 06, 07, 09 06, 06, 07, 07
1 10 14, 14, 19
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 42, 42, 49 49
5 50, 52, 53 55
6 65 64
7 77 73, 75, 79
8 82
9 92, 93

XS Miền Trung ngày 16/04/2026 (KQXSMT)

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 55 30 81
G7 244 980 047
G6 1979 5767 3967 8532 6956 8289 2908 7713 2383
G5 7239 0826 2200
G4 47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834
G3 14517 44343 09074 36235 76302 32986
G2 16121 93587 02466
G1 47148 76065 61984
ĐB 936497 188509 451920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 02, 03, 09 00, 02, 08
1 17, 19 13
2 21, 23 26 20
3 36, 39 30, 32, 35 33, 34, 34
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 65 66
7 78, 79 74, 77 73
8 85 80, 87, 89 81, 83, 84, 84, 84, 86
9 90, 97 91, 97, 98 97

XS Miền Trung ngày 15/04/2026 (KQXSMT)

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 47 80
G7 074 049
G6 4529 9214 0629 3849 7188 8671
G5 8685 1402
G4 68967 66082 51347 52280 37284 63029 44449 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252
G3 24176 98352 02256 51834
G2 15405 67088
G1 45337 22308
ĐB 424885 665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02, 06, 08
1 14 11, 17
2 29, 29, 29
3 37 34
4 47, 47, 49 49, 49
5 52 52, 56, 56
6 67
7 74, 76 71, 73
8 80, 82, 84, 85, 85 80, 83, 88, 88
9 92

XS Miền Trung ngày 14/04/2026 (KQXSMT)

Đắk Lắk Quảng Nam
G8 13 75
G7 742 942
G6 8878 3092 0961 8921 7697 2023
G5 3376 0304
G4 39353 26395 52852 98629 64576 50630 04830 52672 58248 86044 32401 51839 91773 52346
G3 88064 65078 99420 58991
G2 86787 10783
G1 67739 10198
ĐB 426865 359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XS Miền Trung ngày 13/04/2026 (KQXSMT)

Phú Yên Huế
G8 80 04
G7 847 412
G6 2329 1942 8380 5351 1560 4074
G5 0962 0260
G4 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985
G3 72830 41721 80514 80333
G2 34106 05319
G1 24327 17913
ĐB 524115 705900
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 06 00, 04
1 15 12, 13, 14, 19
2 21, 27, 29 22
3 30 33
4 42, 47 43
5 59 51
6 62 60, 60, 64, 66, 69
7 79 74
8 80, 80, 81, 88, 89 82, 85
9 90

Thống kê xổ số miền Bắc 10 ngày

XSMT 10 ngày là chuyên mục tổng hợp đầy đủ và chi tiết kết quả xổ số miền Trung trong 10 ngày quay thưởng gần đây nhất. Chúng tôi cam kết cập nhật kết quả XSMT một cách nhanh chóng, chính xác vào lúc 17h15 hàng ngày ngay sau khi các đài kết thúc quay thưởng. Với giao diện dễ nhìn và thông tin đầy đủ, chuyên mục này giúp anh em không chỉ nắm rõ kết quả xổ số hôm nay mà còn xem lại các kỳ quay trước đó một cách tiện lợi.

Ngoài ra, kết quả XSMT 10 ngày còn là nguồn tham khảo quan trọng, giúp anh em phân tích các con số đã về, từ đó chọn ra những cặp số may mắn nhất cho lần chơi tiếp theo. Chúng tôi luôn nỗ lực mang đến thông tin chính xác và hỗ trợ người chơi tốt nhất để tăng cơ hội trúng thưởng. Hãy theo dõi chuyên mục này thường xuyên để không bỏ lỡ bất kỳ thông tin nào về xổ số miền Trung.