Sổ kết quả XSMN

Bảng thống kê kết quả xổ số Miền Bắc 10 ngày

XSMN - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - SXMN Hôm Nay

Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8 21 07 18
G7 283 957 791
G6 1227 3793 0569 2831 4060 6558 9537 1858 7126
G5 9363 5433 8391
G4 30754 09355 52224 90588 34443 33741 02234 48814 03831 01283 08889 35333 03510 47868 99484 77542 08002 28667 09308 44241 53169
G3 09775 59102 14059 34014 68954 26106
G2 75758 17567 59116
G1 42354 95355 61803
ĐB 075394 668726 833192
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 02 07 02, 03, 06, 08
1 10, 14, 14 16, 18
2 21, 24, 27 26 26
3 34 31, 31, 33, 33 37
4 41, 43 41, 42
5 54, 54, 55, 58 55, 57, 58, 59 54, 58
6 63, 69 60, 67, 68 67, 69
7 75
8 83, 88 83, 89 84
9 93, 94 91, 91, 92

Xổ Số MN (XSMN) ngày 12/01/2026

Cà Mau Đồng Tháp TP.HCM
G8 07 35 12
G7 040 399 249
G6 9121 9111 8604 0179 7086 9641 1295 6808 2651
G5 8286 5190 6560
G4 32699 38069 08866 60203 90242 81947 91213 14656 74787 80283 93410 29433 00177 56442 87444 62356 21501 31591 23054 22168 38719
G3 97255 73968 32140 44707 51462 68841
G2 86207 01781 70088
G1 66744 63550 01618
ĐB 677688 941284 965406
Đầu Cà Mau Đồng Tháp TP.HCM
0 03, 04, 07, 07 07 01, 06, 08
1 11, 13 10 12, 18, 19
2 21
3 33, 35
4 40, 42, 44, 47 40, 41, 42 41, 44, 49
5 55 50, 56 51, 54, 56
6 66, 68, 69 60, 62, 68
7 77, 79
8 86, 88 81, 83, 84, 86, 87 88
9 99 90, 99 91, 95

Xổ Số Miền Nam ngày 11/01/2026 (XSMN)

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 59 14 28
G7 475 001 321
G6 9116 0248 3305 3888 3471 2091 2633 0567 7855
G5 2515 3556 8700
G4 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510
G3 91866 92590 99829 09804 56865 38009
G2 72232 07427 35229
G1 97755 73519 80395
ĐB 757054 820025 656152
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 03, 05 01, 02, 04 00, 09
1 15, 16 14, 14, 19 10
2 24 24, 24, 25, 27, 29 21, 25, 28, 29
3 32, 32 30, 33
4 43, 45, 48
5 54, 55, 59 56, 56 52, 55, 59
6 65, 66 65, 67
7 75, 78 71 71
8 88 86
9 90 91, 95, 96 93, 95

Xổ Số Miền Nam ngày 10/01/2026 (KQSX MN)

Bình Phước TP.HCM Hậu Giang Long An
G8 08 87 10 77
G7 903 459 371 251
G6 9119 5053 3518 8613 0815 2852 3202 5015 1576 8540 6591 1067
G5 4931 1006 1476 1718
G4 84783 18000 59031 25150 93831 19953 03205 42171 24769 06778 26597 30455 96135 32961 94060 15368 32299 71680 94859 43972 77902 32432 61624 08405 35304 68797 10583 05376
G3 08373 71005 49350 81999 87423 34231 88984 42567
G2 82483 74095 60144 38666
G1 42267 79162 84206 92269
ĐB 728158 532887 295158 718609
Đầu Bình Phước TP.HCM Hậu Giang Long An
0 00, 03, 05, 05, 08 06 02, 02, 06 04, 05, 09
1 18, 19 13, 15 10, 15 18
2 23 24
3 31, 31, 31 35 31 32
4 44 40
5 50, 53, 53, 58 50, 52, 55, 59 58, 59 51
6 67 61, 62, 69 60, 68 66, 67, 67, 69
7 73 71, 78 71, 72, 76, 76 76, 77
8 83, 83 87, 87 80 83, 84
9 95, 97, 99 99 91, 97

XS Miền Nam ngày 09/01/2026 (KQXSMT)

Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8 96 06 26
G7 281 485 094
G6 0743 1027 8104 3050 2568 8454 6913 9915 5321
G5 3346 3644 2697
G4 45603 60733 46130 99005 25067 91502 00512 47642 11355 07995 88731 89458 53307 02437 88005 99376 70357 31995 01660 50469 56722
G3 41929 85621 12956 95610 03356 19292
G2 47738 33066 13918
G1 43582 67350 49071
ĐB 333280 461724 147642
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 02, 03, 04, 05 06, 07 05
1 12 10 13, 15, 18
2 21, 27, 29 24 21, 22, 26
3 30, 33, 38 31, 37
4 43, 46 42, 44 42
5 50, 50, 54, 55, 56, 58 56, 57
6 67 66, 68 60, 69
7 71, 76
8 80, 81, 82 85
9 96 95 92, 94, 95, 97

XS Miền Nam ngày 08/01/2026 (KQXSMT)

An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 54 28 05
G7 029 428 904
G6 3002 9049 0915 0898 3027 2206 7906 6648 8226
G5 2088 4393 7318
G4 17072 74385 13036 83262 46390 83190 00703 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918 12089 76012 18581 96935 94622 78268 49083
G3 78067 35027 87302 30472 43966 70431
G2 31116 98462 61828
G1 99436 57089 07195
ĐB 238511 232805 796976
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 02, 03 02, 05, 06 04, 05, 06
1 11, 15, 16 18, 19 12, 18
2 27, 29 27, 28, 28 22, 26, 28
3 36, 36 31, 35
4 49 44 48
5 54 55
6 62, 67 62, 69 66, 68
7 72 72, 73 76
8 85, 88 89 81, 83, 89
9 90, 90 93, 98, 98 95

XS Miền Nam ngày 07/01/2026 (KQXSMT)

Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8 01 40 23
G7 431 391 045
G6 1777 2925 6758 0509 9531 8966 6244 2457 3988
G5 4482 2585 1611
G4 10753 79622 26599 50074 61275 46882 41902 09890 48871 98177 49451 30304 55970 51053 63279 36801 67445 89919 79098 52318 51255
G3 47171 88241 91117 94540 85255 65817
G2 39253 58121 61939
G1 25418 65191 37110
ĐB 894997 329529 205933
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 01, 02 04, 09 01
1 18 17 10, 11, 17, 18, 19
2 22, 25 21, 29 23
3 31 31 33, 39
4 41 40, 40 44, 45, 45
5 53, 53, 58 51, 53 55, 55, 57
6 66
7 71, 74, 75, 77 70, 71, 77 79
8 82, 82 85 88
9 97, 99 90, 91, 91 98

XS Miền Nam ngày 06/01/2026 (KQXSMT)

Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
G8 53 71 58
G7 271 897 532
G6 5814 9208 0901 7771 3052 8263 3154 0681 8741
G5 2372 3622 8152
G4 15138 06165 23382 95596 09015 58341 19671 84483 00064 51692 67782 52657 19320 12605 33920 93658 14897 36503 12801 56167 53413
G3 24417 60170 46868 83393 15602 21086
G2 83599 40125 59015
G1 70180 42970 17204
ĐB 417304 704531 905728
Đầu Bạc Liêu Bến Tre Vũng Tàu
0 01, 04, 08 05 01, 02, 03, 04
1 14, 15, 17 13, 15
2 20, 22, 25 20, 28
3 38 31 32
4 41 41
5 53 52, 57 52, 54, 58, 58
6 65 63, 64, 68 67
7 70, 71, 71, 72 70, 71, 71
8 80, 82 82, 83 81, 86
9 96, 99 92, 93, 97 97

XS Miền Nam ngày 05/01/2026 (KQXSMT)

Cà Mau Đồng Tháp TP.HCM
G8 31 19 26
G7 167 036 666
G6 0118 6606 3526 4755 6251 8451 5655 4074 1888
G5 4902 6380 4656
G4 37310 33008 09632 25717 69844 84382 42460 30067 17785 19439 22106 60895 44504 17408 56004 83301 77760 82893 31532 84848 16286
G3 67897 39213 01587 83250 45422 38044
G2 28162 10523 39403
G1 14191 23430 31660
ĐB 734535 247563 823878
Đầu Cà Mau Đồng Tháp TP.HCM
0 02, 06, 08 04, 06, 08 01, 03, 04
1 10, 13, 17, 18 19
2 26 23 22, 26
3 31, 32, 35 30, 36, 39 32
4 44 44, 48
5 50, 51, 51, 55 55, 56
6 60, 62, 67 63, 67 60, 60, 66
7 74, 78
8 82 80, 85, 87 86, 88
9 91, 97 95 93

XS Miền Nam ngày 04/01/2026 (KQXSMT)

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 07 25 48
G7 909 935 308
G6 3543 2115 8117 4389 0479 8847 6093 3117 2958
G5 9616 6771 2920
G4 73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 10423 91208 13568 46186 95813 99257 61496
G3 64384 10466 92934 24143 69949 27434
G2 28641 33222 37765
G1 67054 86746 93629
ĐB 209071 600433 520288
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 00, 07, 08, 09 05 08, 08
1 15, 16, 17 12 13, 17
2 22, 25 20, 23, 29
3 39 33, 34, 35 34
4 41, 43 43, 46, 47 48, 49
5 52, 54 51, 57 57, 58
6 65, 66 65, 68
7 71, 71 71, 79
8 84 81, 85, 89 86, 88
9 90 98 93, 96

Thống kê xổ số miền Bắc 10 ngày

XSMN 10 ngày được chúng tôi tổng hợp đầy đủ và chi tiết kết quả xổ số miền Nam trong 10 ngày quay thưởng gần đây nhất. Tại đây, anh em có thể dễ dàng tra cứu kết quả XSMN được cập nhật ngay sau khi quay thưởng vào lúc 16h15 hàng ngày. Chúng tôi cam kết cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác và tiện lợi để giúp người chơi có cái nhìn rõ ràng về các cặp số may mắn đã xuất hiện. Bên cạnh đó, kết quả này còn là cơ sở quan trọng để anh em phân tích và chọn ra con số đẹp nhất, tăng cơ hội trúng giải trong các lần quay tiếp theo. Hãy theo dõi thường xuyên để không bỏ lỡ những cập nhật quan trọng từ chuyên trang xổ số của chúng tôi.