Thống kê giải đặc biệt Xổ số Cần Thơ - Dữ liệu đầy đủ và chính xác nhất

Lô gan Cần Thơ Lô xiên Cần Thơ
Lô kép Cần Thơ TK đầu đuôi Cần Thơ
TK giải đặc biệt Cần Thơ TK Tổng Cần Thơ
TK đặc biệt theo tuần Cần Thơ TK tần suất lô tô Cần Thơ

Thống Kê Đặc Biệt Xổ Số Cần Thơ

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong lượt quay tiếp theo
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
25 42 48 42
93 53 79 94
10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99)
Cặp số Xuất hiện Cặp số Xuất hiện
53 2 Lần 82 2 Lần
97 1 Lần 71 1 Lần
41 1 Lần 22 1 Lần
99 1 Lần 74 1 Lần
75 1 Lần 18 1 Lần
10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99)
Cặp số Xuất hiện Cặp số Xuất hiện
01 1 Lần 31 1 Lần
58 1 Lần 25 1 Lần
77 1 Lần 02 1 Lần
18 1 Lần 75 1 Lần
74 1 Lần 99 1 Lần
Các kết quả mà ngày trước đó cũng có loto đặc biệt 97 Ngày 2026-01-07 894997
Ngày xuất hiện Loto ĐB
Loto ĐB ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
17/12/2025 746597 24/12/2025 667789
04/12/2024 565797 11/12/2024 389854
17/06/2020 675397 24/06/2020 621535
04/09/2019 778697 11/09/2019 777220
15/11/2017 299397 22/11/2017 088112
11/01/2017 480297 18/01/2017 180835
26/06/2013 885197 03/07/2013 503680
29/12/2010 026397 05/01/2011 197044
24/11/2010 294897 01/12/2010 489263
Thống kê tần suất loto đặc biệt sau khi giải ĐB xuất hiện 97
Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần
35 2 Lần 54 1 Lần 89 1 Lần 20 1 Lần 12 1 Lần
80 1 Lần 44 1 Lần 63 1 Lần
Thống Kê Chạm
Bộ số Đã về Đầu Đã về Đuôi Đã về Tổng
0 2 lần 2 lần 4 lần
1 2 lần 2 lần 2 lần
2 1 lần 2 lần 1 lần
3 1 lần 1 lần 1 lần
4 1 lần 1 lần 1 lần
5 1 lần 1 lần 0 lần
6 1 lần 0 lần 0 lần
7 0 lần 0 lần 0 lần
8 0 lần 0 lần 0 lần
9 0 lần 0 lần 0 lần
Thống Kê Chạm
Đầu 3 (2 lần) 8 (2 lần) 1 (1 lần) 4 (1 lần) 5 (1 lần) 6 (1 lần) 2 (1 lần) 7 (0 lần) 0 (0 lần) 9 (0 lần)
Đuôi 0 (2 lần) 4 (2 lần) 5 (2 lần) 2 (1 lần) 3 (1 lần) 9 (1 lần) 6 (0 lần) 7 (0 lần) 8 (0 lần) 1 (0 lần)
Tổng 8 (4 lần) 9 (2 lần) 7 (1 lần) 2 (1 lần) 3 (1 lần) 5 (0 lần) 6 (0 lần) 0 (0 lần) 1 (0 lần) 4 (0 lần)
Các giải đặc biệt ngày 08/01 hàng năm
Năm 2025 08/01/2025 608713
Năm 2020 08/01/2020 778670
Năm 2014 08/01/2014 885728